Dai Thị trường hôm nay
Dai đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của DAI chuyển đổi sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là NT$30.52. Với nguồn cung lưu hành là 4,620,491,222.13 DAI, tổng vốn hóa thị trường của DAI tính bằng TWD là NT$4,306,432,558,094.53. Trong 24h qua, giá của DAI tính bằng TWD đã giảm NT$-0.009157, biểu thị mức giảm -0.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DAI tính bằng TWD là NT$37.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là NT$26.92.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DAI sang TWD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DAI sang TWD là NT$30.52 TWD, với sự thay đổi -0.03% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DAI/TWD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DAI/TWD trong ngày qua.
Giao dịch Dai
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.9999 | +0.01% |
The real-time trading price of DAI/USDT Spot is $0.9999, with a 24-hour trading change of +0.01%, DAI/USDT Spot is $0.9999 and +0.01%, and DAI/USDT Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi Dai sang Đô la Đài Loan mới
Bảng chuyển đổi DAI sang TWD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DAI | 30.52TWD |
2DAI | 61.05TWD |
3DAI | 91.58TWD |
4DAI | 122.11TWD |
5DAI | 152.64TWD |
6DAI | 183.17TWD |
7DAI | 213.7TWD |
8DAI | 244.23TWD |
9DAI | 274.76TWD |
10DAI | 305.29TWD |
100DAI | 3,052.93TWD |
500DAI | 15,264.65TWD |
1,000DAI | 30,529.3TWD |
5,000DAI | 152,646.52TWD |
10,000DAI | 305,293.05TWD |
Bảng chuyển đổi TWD sang DAI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TWD | 0.03275DAI |
2TWD | 0.06551DAI |
3TWD | 0.09826DAI |
4TWD | 0.131DAI |
5TWD | 0.1637DAI |
6TWD | 0.1965DAI |
7TWD | 0.2292DAI |
8TWD | 0.262DAI |
9TWD | 0.2947DAI |
10TWD | 0.3275DAI |
10,000TWD | 327.55DAI |
50,000TWD | 1,637.77DAI |
100,000TWD | 3,275.54DAI |
500,000TWD | 16,377.7DAI |
1,000,000TWD | 32,755.41DAI |
Bảng chuyển đổi số tiền DAI sang TWD và TWD sang DAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 DAI sang TWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 TWD sang DAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Dai phổ biến
Dai | 1 DAI |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.86EUR |
![]() | ₹88.08INR |
![]() | Rp16,482.19IDR |
![]() | $1.37CAD |
![]() | £0.74GBP |
![]() | ฿32.34THB |
Dai | 1 DAI |
---|---|
![]() | ₽80.34RUB |
![]() | R$5.42BRL |
![]() | د.إ3.67AED |
![]() | ₺41.14TRY |
![]() | ¥7.13CNY |
![]() | ¥147JPY |
![]() | $7.8HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DAI = $1 USD, 1 DAI = €0.86 EUR, 1 DAI = ₹88.08 INR, 1 DAI = Rp16,482.19 IDR, 1 DAI = $1.37 CAD, 1 DAI = £0.74 GBP, 1 DAI = ฿32.34 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TWD
ETH chuyển đổi sang TWD
XRP chuyển đổi sang TWD
USDT chuyển đổi sang TWD
BNB chuyển đổi sang TWD
SOL chuyển đổi sang TWD
USDC chuyển đổi sang TWD
SMART chuyển đổi sang TWD
STETH chuyển đổi sang TWD
DOGE chuyển đổi sang TWD
TRX chuyển đổi sang TWD
ADA chuyển đổi sang TWD
LINK chuyển đổi sang TWD
WBTC chuyển đổi sang TWD
USDE chuyển đổi sang TWD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TWD, ETH sang TWD, USDT sang TWD, BNB sang TWD, SOL sang TWD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.9632 |
![]() | 0.0001505 |
![]() | 0.003662 |
![]() | 5.75 |
![]() | 16.37 |
![]() | 0.01904 |
![]() | 0.08021 |
![]() | 16.37 |
![]() | 2,586.27 |
![]() | 0.003671 |
![]() | 74.75 |
![]() | 47.99 |
![]() | 19.64 |
![]() | 0.6869 |
![]() | 0.0001501 |
![]() | 16.37 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Đài Loan mới nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TWD sang GT, TWD sang USDT, TWD sang BTC, TWD sang ETH, TWD sang USBT, TWD sang PEPE, TWD sang EIGEN, TWD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Dai (DAI) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)
Nhập số lượng DAI của bạn
Nhập số lượng DAI của bạn
Chọn Đô la Đài Loan mới
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TWD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Dai hiện tại theo Đô la Đài Loan mới hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Dai.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Dai sang TWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Dai sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Dai sang Đô la Đài Loan mới trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Dai sang Đô la Đài Loan mới?
4.Tôi có thể chuyển đổi Dai sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Đài Loan mới không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Đài Loan mới (TWD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Dai (DAI)

Phân Tích Giá Stablecoin DAI: Cơ Chế Đằng Sau Sự Gắn Kết $1 Và Triển Vọng Thị Trường Đến Năm 2025
Quản trị phi tập trung, sự thừa tài sản, và điều chỉnh thuật toán cung cấp một bảo đảm ba chiều giúp DAI trở thành một biểu tượng của sự ổn định giá trị trong thế giới tiền mã hóa đầy biến động.

Resolv Labs là gì? Khám phá những đổi mới và rủi ro của giao thức stablecoin hai token của nó
Mô hình "lợi suất gốc trên chuỗi" của Resolvs giải quyết trực tiếp những điểm đau của các stablecoin không lãi suất như USDC và DAI.

DAI Tiền điện tử trong năm 2025: Giá, Hướng dẫn mua sắm, và Ứng dụng DeFi
Khám phá tiềm năng của stablecoin DAI vào năm 2025, tìm hiểu cách mua và đầu tư, so sánh DAI với USDT, và tối đa hóa lợi nhuận thông qua staking.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
